, ,

Glycerine

Liên hệ: 038.448.6531

Số CAS: 56-81-5
Công thức phân tử: C3H8O3
Tỷ trọng: 1.26 g/cm3 (25 °C)
Tên khác: Glycerine, Glycerol, 1,2,3-propanetriol
Tên IUPAC: Propane-1,2,3-triol

Glycerine được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, chủ yếu vì tính chất hút ẩm và làm ẩm của nó. Các ứng dụng chính bao gồm: trong mỹ phẩm (giữ ẩm cho da, kem dưỡng, sữa rửa mặt), dược phẩm (thuốc nhuận tràng, thuốc ho, kem đánh răng, thuốc nhỏ mắt), thực phẩm (chất tạo ngọt, chất bảo quản, chất làm mềm) và trong các ngành công nghiệp khác như làm dung môi, chất bôi trơn, và sản xuất thuốc nổ.

Trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân

  • Dưỡng ẩm: Giữ cho da mềm mại và ngăn ngừa khô da, nứt nẻ.
  • Sản phẩm chăm sóc tóc: Giúp tóc có độ bóng mượt và giữ ẩm.
  • Thành phần: Glycerine có trong nhiều sản phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, kem chống nắng, kem cạo râu, nước súc miệng và kem đánh răng.

Trong dược phẩm

  • Nhuận tràng: Giúp giảm táo bón.
  • Giảm áp lực: Dùng để giảm áp lực nội nhãn và áp lực nội sọ.
  • Thuốc ho: Là thành phần trong các loại siro ho, thuốc long đờm và thuốc giảm đau.
  • Vết thương: Giúp hỗ trợ quá trình làm lành vết thương bỏng.

Trong thực phẩm

  • Chất giữ ẩm: Giữ cho thực phẩm như bánh kẹo, trái cây sấy khô không bị khô.
  • Chất tạo ngọt và chất tạo màu: Được dùng làm chất tạo ngọt trong một số sản phẩm.
  • Chất bảo quản: Giúp kéo dài thời gian bảo quản của thực phẩm đóng gói.
  • Chất độn: Sử dụng trong các sản phẩm ít béo như bánh ngọt.

Trong các ngành công nghiệp khác

  • Sản xuất thuốc nổ: Là một trong những nguyên liệu quan trọng để chế tạo thuốc nổ.
  • Công nghiệp điện ảnh: Sử dụng để tạo khói mịn và giả cảnh có nước.
  • Chất bôi trơn: Glycerine dùng làm chất bôi trơn gốc nước trong y tế và công nghiệp.
Xuất xứ

Malaysia, Indonesia

Quy cách

250Kg

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Glycerine”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

MessengerZaloPhone
Lên đầu trang